Đang tải... Vui lòng chờ...

Danh sách xét cấp học bổng học kỳ 2 năm học 2012-2013

DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 46
STT Họ và tên Mã SV Lớp HC Số tc ĐTBL1 XL rèn luyện ĐTB_BSL1 Điểm rèn luyện Học bổng
1 Lê Thị Mỹ Tho 10D140445 K46I5 18.0 3.50 Xuất sắc 8.30 94 450000
2 Nguyễn Thị Hồng Nhật 10D140438 K46I5 18.0 3.33 Tốt 7.86 81 450000
3 Hoàng Thị Quyên 10D140232 K46I4 17.0 3.24 Tốt 7.88 87 450000
4 Bùi Thị Phượng 10D140101 K46I2 18.0 3.17 Xuất sắc 7.89 92 420000
5 Đỗ Thị Lý 10D140225 K46I4 21.0 3.14 Tốt 8.04 85 420000
6 Đoàn Thị Hồng Lương 10D140030 K46I1 17.0 3.12 Tốt 7.79 86 420000
7 Vũ Thị Thanh Hương 10D140219 K46I4 18.0 3.11 Tốt 7.90 85 420000
8 Trần Thị Kiều Loan 10D140292 K46I5 18.0 3.11 Xuất sắc 7.82 93 420000
9 Nguyễn Thị Hương 10D140431 K46I4 18.0 3.11 Tốt 7.44 85 420000
10 Phạm Thị Ngọc Diệp 10D140072 K46I2 18.0 3.00 Xuất sắc 7.70 98 420000
11 Vũ Minh Tú 10D140390 K46I3 20.0 2.95 Tốt 7.63 89 420000
12 Lê Thị Thủy 10D140448 K46I5 18.0 2.94 Tốt 7.75 87 420000
13 Phạm Thị Giang 10D140017 K46I1 18.0 2.89 Tốt 7.63 86 420000
14 Mai Thị Lan 10D140433 K46I4 18.0 2.89 Tốt 7.60 86 420000
15 Nguyễn Đăng Mạnh 10D140033 K46I1 16.0 2.88 Tốt 7.47 87 420000
16 Bùi Đức Trọng 10D140314 K46I5 18.0 2.83 Xuất sắc 7.53 92 420000
17 Vũ Thị Ngọc Mai 10D140435 K46I4 18.0 2.83 Tốt 7.51 85 420000
18 Lê Thùy Dung 10D140014 K46I1 18.0 2.83 Tốt 7.26 86 420000
19 Nguyễn Thị Yến 10D140118 K46I2 18.0 2.78 Tốt 7.53 87 420000
20 Xuân Thị Hường 10D140287 K46I5 18.0 2.78 Tốt 7.32 87 420000
21 Hồ Thị Thêu 10D140239 K46I4 18.0 2.78 Tốt 7.23 81 420000
22 Lê Ngọc Châu 10D140010 K46I1 18.0 2.78 Tốt 7.15 83 420000
23 Trần Thị Nụ 10D140230 K46I4 18.0 2.78 Khá 7.38 75 420000
24 Lê Phương Huyền 10D140152 K46I3 18.0 2.78 Khá 7.30 76 420000
25 Trần Thị Huyên 10D140151 K46I3 18.0 2.78 Khá 7.26 75 420000
26 Lê Thị Kim Ngân 10D140092 K46I2 18.0 2.78 Khá 7.18 78 420000
27 Phan THị Ngọc 10D140376 K46I2 18.0 2.78 Khá 7.08 77 420000
28 Nguyễn Thị Châu Loan 10D140293 K46I5 18.0 2.72 Xuất sắc 7.32 93 420000
29 Vũ Hồng Mai 10D140294 K46I5 18.0 2.72 Xuất sắc 7.14 93 420000
30 Ngô Thị Diễm Hương 10D140432 K46I4 18.0 2.72 Tốt 7.53 86 420000
31 Trần Thị Vân 10D140455 K46I5 18.0 2.72 Tốt 7.35 87 0
32 Nguyễn Ngọc Thanh 10D140041 K46I1 18.0 2.72 Tốt 7.27 83 0
33 Nguyễn Thị Hồng Mến 10D140035 K46I1 18.0 2.72 Tốt 7.00 86 0
34 Nguyễn Hữu Thịnh 10D140384 K46I2 18.0 2.72 Khá 7.23 78 0
                  12690000
35 Hán Thị Yến 10D140117 K46I2 15.0 3.20 Xuất sắc 7.70 96  
36 Đào Linh Chi 10D140204 K46I4 15.0 3.07 Xuất sắc 7.53 94  
37 Bùi Doãn Nam Anh 10D140002 K46I1 15.0 3.00 Xuất sắc 7.42 92  
38 Lê Thị Thuý 10D140045 K46I1 15.0 2.93 Tốt 7.76 86  
39 Đoàn Thị Thanh Nhã 10D140299 K46I5 15.0 2.87 Tốt 7.56 88  
40 Lê Thị Lan Anh 10D140414 K46I3 15.0 2.87 Tốt 7.05 84  
41 Nguyễn Thế Chức 10D140068 K46I2 14.0 2.86 Tốt 7.18 82  
42 Hồ Thị Huyền 10D140218 K46I4 15.0 2.73 Tốt 7.48 86  
43 Tô Thị Thanh Hoa 10D140364 K46I1 15.0 2.73 Khá 7.34 72  
In văn bản

Thiết kế bởi Bizweb